Trang chủ3090 • TPE
add
NICHIDENBO CORPORATION
Giá đóng cửa hôm trước
90,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
88,50 NT$ - 92,70 NT$
Phạm vi một năm
54,70 NT$ - 113,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,46 T TWD
Số lượng trung bình
3,72 Tr
Tỷ số P/E
17,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 T | 20,98% |
Chi phí hoạt động | 271,91 Tr | 27,59% |
Thu nhập ròng | 366,61 Tr | 77,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,61 | 46,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 438,77 Tr | 103,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | -26,13% |
Tổng tài sản | 20,17 T | 85,40% |
Tổng nợ | 6,30 T | 49,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 366,61 Tr | 77,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,44 Tr | 302,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,15 Tr | 98,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 390,95 Tr | 73,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 623,36 Tr | 213,45% |
Dòng tiền tự do | 53,68 Tr | 128,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
154