Trang chủ3091 • TYO
add
Bronco Billy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.255,00 ¥ - 4.315,00 ¥
Phạm vi một năm
3.305,00 ¥ - 4.435,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,61 T JPY
Số lượng trung bình
39,06 N
Tỷ số P/E
32,44
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,75 T | 16,28% |
Chi phí hoạt động | 4,39 T | 8,76% |
Thu nhập ròng | 550,00 Tr | 58,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,10 | 36,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 52,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,91 T | 20,66% |
Tổng tài sản | 26,72 T | 8,95% |
Tổng nợ | 5,00 T | 12,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 550,00 Tr | 58,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
672