Trang chủ3097 • TYO
add
Monogatari Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.875,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.855,00 ¥ - 4.885,00 ¥
Phạm vi một năm
2.960,00 ¥ - 5.290,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
191,51 T JPY
Số lượng trung bình
174,38 N
Tỷ số P/E
26,80
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,70 T | 21,71% |
Chi phí hoạt động | 21,34 T | 21,60% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | 16,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,60 | -4,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,18 T | 31,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,65 T | 40,18% |
Tổng tài sản | 82,29 T | 27,46% |
Tổng nợ | 39,19 T | 45,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | 16,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.069