Trang chủ310210 • KOSDAQ
add
Voronoi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
218.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
212.500,00 ₩ - 229.500,00 ₩
Phạm vi một năm
80.900,00 ₩ - 255.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 NT KRW
Số lượng trung bình
164,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,14 T | — |
Chi phí hoạt động | 17,70 T | 86,47% |
Thu nhập ròng | -13,80 T | -46,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -333,44 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,10 T | -45,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,84 T | 5,75% |
Tổng tài sản | 99,56 T | 20,91% |
Tổng nợ | 46,35 T | 493,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 73,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,80 T | -46,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,92 T | -67,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,61 T | -392,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,85 T | 2.601,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,49 T | -182,38% |
Dòng tiền tự do | -11,70 T | -731,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
139