Trang chủ3106 • TYO
add
Kurabo Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.740,00 ¥ - 8.910,00 ¥
Phạm vi một năm
4.840,00 ¥ - 9.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
150,79 T JPY
Số lượng trung bình
50,97 N
Tỷ số P/E
12,54
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,50 T | -6,86% |
Chi phí hoạt động | 5,26 T | 0,73% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | -16,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | -10,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 T | -13,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,00 T | 5,32% |
Tổng tài sản | 190,19 T | -0,44% |
Tổng nợ | 64,49 T | -8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | -16,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1888
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.881