Trang chủ3107 • TYO
add
Daiwabo Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.973,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.993,50 ¥ - 3.042,00 ¥
Phạm vi một năm
2.083,50 ¥ - 3.327,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
268,62 T JPY
Số lượng trung bình
309,24 N
Tỷ số P/E
8,78
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 366,23 T | 26,49% |
Chi phí hoạt động | 12,92 T | 22,44% |
Thu nhập ròng | 8,54 T | 33,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | 5,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,00 T | 33,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,01 T | -20,84% |
Tổng tài sản | 454,66 T | 14,56% |
Tổng nợ | 293,44 T | 14,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,54 T | 33,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 1941
Trang web
Nhân viên
2.928