Trang chủ310870 • KOSDAQ
add
DYC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.171,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.168,00 ₩ - 1.215,00 ₩
Phạm vi một năm
1.123,00 ₩ - 1.946,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,91 T KRW
Số lượng trung bình
127,84 N
Tỷ số P/E
12,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,45 T | 20,11% |
Chi phí hoạt động | 5,34 T | 24,06% |
Thu nhập ròng | 876,56 Tr | 14,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,08 | -4,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | 41,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,21 T | 165,52% |
Tổng tài sản | 131,50 T | 22,59% |
Tổng nợ | 78,78 T | 41,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 876,56 Tr | 14,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,03 T | 144,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,22 T | -328,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,17 T | 112,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 T | 200,96% |
Dòng tiền tự do | -3,24 T | 57,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
177