Trang chủ3109 • TYO
add
Shikibo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.095,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.085,00 ¥ - 1.098,00 ¥
Phạm vi một năm
874,00 ¥ - 1.170,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,90 T JPY
Số lượng trung bình
78,49 N
Tỷ số P/E
9,28
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,88 T | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 11,69% |
Thu nhập ròng | 730,00 Tr | 268,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,39 | 250,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,87 T | 4,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,33 T | 14,23% |
Tổng tài sản | 88,99 T | 5,68% |
Tổng nợ | 53,47 T | 8,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 730,00 Tr | 268,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 1892
Trang web
Nhân viên
2.175