Trang chủ311390 • KOSDAQ
add
Neo Cremar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.800,00 ₩ - 6.160,00 ₩
Phạm vi một năm
4.900,00 ₩ - 11.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,43 T KRW
Số lượng trung bình
76,69 N
Tỷ số P/E
21,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,45 T | 241,55% |
Chi phí hoạt động | 5,93 T | 158,01% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | -63,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,02 | -89,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,12 T | 3.039,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,80 T | 29,40% |
Tổng tài sản | 182,36 T | 124,38% |
Tổng nợ | 36,57 T | 360,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | -63,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,40 T | 1.113,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,38 T | -111,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,88 T | -4.188,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -337,55 Tr | -101,66% |
Dòng tiền tự do | -6,00 T | -113,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
65