Trang chủ3123 • TYO
add
Saibo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
616,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
616,00 ¥ - 626,00 ¥
Phạm vi một năm
430,00 ¥ - 680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,51 T JPY
Số lượng trung bình
5,52 N
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | 0,85% |
Chi phí hoạt động | 318,00 Tr | -34,84% |
Thu nhập ròng | 499,00 Tr | 144,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,15 | 142,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 676,00 Tr | 26,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,79 T | 2,10% |
Tổng tài sản | 42,64 T | 0,67% |
Tổng nợ | 21,24 T | -5,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 499,00 Tr | 144,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 436,00 Tr | 4.063,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,00 Tr | -227,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -202,00 Tr | 28,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,00 Tr | 122,07% |
Dòng tiền tự do | 347,88 Tr | 964,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
106