Trang chủ3130 • TPE
add
104 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
221,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
221,00 NT$ - 222,50 NT$
Phạm vi một năm
202,50 NT$ - 242,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,35 T TWD
Số lượng trung bình
22,29 N
Tỷ số P/E
15,53
Tỷ lệ cổ tức
6,38%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 694,49 Tr | 4,43% |
Chi phí hoạt động | 445,95 Tr | 9,84% |
Thu nhập ròng | 141,43 Tr | -6,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,36 | -10,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,69 Tr | -13,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | -3,14% |
Tổng tài sản | 3,68 T | 6,20% |
Tổng nợ | 2,07 T | 10,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,43 Tr | -6,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,52 Tr | -13,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 218,08 Tr | 465,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -479,97 Tr | -3,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,40 Tr | 69,62% |
Dòng tiền tự do | -387,71 Tr | -9,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 1993
Trang web
Nhân viên
2.405