Trang chủ3133 • TYO
add
Kaihan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
423,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
410,00 ¥ - 422,00 ¥
Phạm vi một năm
403,00 ¥ - 1.262,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,45 T JPY
Số lượng trung bình
521,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 824,00 Tr | 17,88% |
Chi phí hoạt động | 958,00 Tr | 66,32% |
Thu nhập ròng | -3,74 T | -3.562,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -453,40 | -3.007,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -242,00 Tr | -450,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 381,00 Tr | -24,85% |
Tổng tài sản | 4,84 T | 2,07% |
Tổng nợ | 3,86 T | 37,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 971,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,74 T | -3.562,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
88