Trang chủ3135 • TPE
add
GoldKey Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
111,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
108,00 NT$ - 112,00 NT$
Phạm vi một năm
31,15 NT$ - 140,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,41 T TWD
Số lượng trung bình
3,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | 43,17% |
Chi phí hoạt động | 52,60 Tr | 277,64% |
Thu nhập ròng | 77,81 Tr | 2.227,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,93 | 1.611,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,51 Tr | 2.434,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,78 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,46 T | — |
Tổng nợ | 1,73 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,81 Tr | 2.227,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -382,03 Tr | -118,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,43 Tr | 87,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 614,70 Tr | -0,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 180,16 Tr | 565,10% |
Dòng tiền tự do | -482,82 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
59