Trang chủ3139 • TYO
add
Lacto Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.510,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.475,00 ¥ - 3.525,00 ¥
Phạm vi một năm
2.589,00 ¥ - 4.360,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,98 T JPY
Số lượng trung bình
57,51 N
Tỷ số P/E
8,08
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,38 T | 6,22% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | 18,58% |
Thu nhập ròng | 758,00 Tr | 25,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,67 | 18,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | 14,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,16 T | 11,91% |
Tổng tài sản | 90,21 T | 10,77% |
Tổng nợ | 57,76 T | 7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 758,00 Tr | 25,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
398