Trang chủ3143 • TYO
add
O' will Corp
Giá đóng cửa hôm trước
735,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
730,00 ¥ - 737,00 ¥
Phạm vi một năm
470,33 ¥ - 801,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,95 T JPY
Số lượng trung bình
8,87 N
Tỷ số P/E
6,52
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,74 T | 8,41% |
Chi phí hoạt động | 903,00 Tr | 18,66% |
Thu nhập ròng | 221,00 Tr | 11,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | 2,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 400,00 Tr | 17,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 T | 9,57% |
Tổng tài sản | 22,00 T | 19,04% |
Tổng nợ | 15,90 T | 19,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 221,00 Tr | 11,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 7, 1986
Trang web
Nhân viên
85