Trang chủ3148 • TYO
add
Create SD Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.255,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.215,00 ¥ - 3.255,00 ¥
Phạm vi một năm
2.657,00 ¥ - 3.625,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
215,83 T JPY
Số lượng trung bình
78,22 N
Tỷ số P/E
12,61
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,34 T | 8,50% |
Chi phí hoạt động | 25,62 T | 6,85% |
Thu nhập ròng | 3,89 T | 8,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | -0,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,12 T | 8,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,30 T | -10,28% |
Tổng tài sản | 245,10 T | 8,96% |
Tổng nợ | 97,40 T | 9,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,89 T | 8,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
5.060