Trang chủ3154 • TYO
add
Medius Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
806,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
807,00 ¥ - 820,00 ¥
Phạm vi một năm
780,00 ¥ - 1.002,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,24 T JPY
Số lượng trung bình
21,09 N
Tỷ số P/E
12,95
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,17 T | 4,35% |
Chi phí hoạt động | 8,33 T | 3,81% |
Thu nhập ròng | 108,74 Tr | 47,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,15 | 36,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 708,98 Tr | 67,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,92 T | 1,86% |
Tổng tài sản | 117,47 T | 4,86% |
Tổng nợ | 97,40 T | 5,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,74 Tr | 47,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2009
Trang web
Nhân viên
2.614