Trang chủ3161 • TYO
add
Azearth Corp
Giá đóng cửa hôm trước
647,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
647,00 ¥ - 652,00 ¥
Phạm vi một năm
623,00 ¥ - 738,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,94 T JPY
Số lượng trung bình
7,46 N
Tỷ số P/E
26,66
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 363,00 Tr | 0,55% |
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -74,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | -75,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,50 Tr | -11,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | -2,25% |
Tổng tài sản | 8,25 T | -0,30% |
Tổng nợ | 1,60 T | -1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -74,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 5, 1947
Trang web
Nhân viên
155