Trang chủ3167 • TYO
add
Tokai Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.153,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.148,00 ¥ - 1.159,00 ¥
Phạm vi một năm
886,00 ¥ - 1.176,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
160,35 T JPY
Số lượng trung bình
300,57 N
Tỷ số P/E
14,37
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,33 T | 2,64% |
Chi phí hoạt động | 19,24 T | 1,00% |
Thu nhập ròng | 1,14 T | 120,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | 115,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,72 T | 18,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,13 T | -22,43% |
Tổng tài sản | 208,27 T | 4,11% |
Tổng nợ | 109,81 T | 1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 T | 120,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,01 T | -29,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,98 T | -56,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -509,00 Tr | 83,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 T | -10,82% |
Dòng tiền tự do | -1,17 T | -146,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
4.952