Trang chủ3172 • TYO
add
Tea Life Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.136,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.131,00 ¥ - 1.131,00 ¥
Phạm vi một năm
1.045,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 T JPY
Số lượng trung bình
5,48 N
Tỷ số P/E
13,96
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,93 T | -12,21% |
Chi phí hoạt động | 983,00 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | 7,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,05 | 22,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 172,50 Tr | -29,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 T | 1,50% |
Tổng tài sản | 8,74 T | -2,69% |
Tổng nợ | 2,23 T | -15,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | 7,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
144