Trang chủ317400 • KRX
add
Xi S&D Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.175,00 ₩
Phạm vi một năm
3.005,00 ₩ - 4.975,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
161,92 T KRW
Số lượng trung bình
127,70 N
Tỷ số P/E
5,66
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 334,97 T | -10,55% |
Chi phí hoạt động | 49,16 T | 126,72% |
Thu nhập ròng | -1,23 T | -18,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,37 | -32,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 906,76 Tr | -50,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -82,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,49 T | 33,79% |
Tổng tài sản | 1,19 NT | -8,84% |
Tổng nợ | 493,91 T | -22,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 696,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 T | -18,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,97 T | 76,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,09 T | 358,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,92 T | -2.944,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 73,00 T | 89,56% |
Dòng tiền tự do | 52,68 T | 70,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
725