Trang chủ317450 • KRX
add
Myung In Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
54.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
53.200,00 ₩ - 55.200,00 ₩
Phạm vi một năm
52.500,00 ₩ - 134.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
778,18 T KRW
Số lượng trung bình
33,58 N
Tỷ số P/E
7,93
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,70 T | 3,84% |
Chi phí hoạt động | 22,48 T | 18,26% |
Thu nhập ròng | 18,55 T | -23,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,51 | -26,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,47 T | -6,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 475,35 T | — |
Tổng tài sản | 816,51 T | — |
Tổng nợ | 44,80 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 771,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,55 T | -23,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,52 T | -44,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,50 T | 65,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 193,41 T | 52.081,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 177,48 T | 389,04% |
Dòng tiền tự do | -1,98 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 4 1985
Trang web