Trang chủ3174 • TYO
add
Happiness and D Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
623,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
625,00 ¥ - 629,00 ¥
Phạm vi một năm
551,00 ¥ - 786,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 T JPY
Số lượng trung bình
25,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 T | -7,26% |
Chi phí hoạt động | 919,00 Tr | -2,96% |
Thu nhập ròng | -153,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,43 | -7,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -102,00 Tr | -2,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 936,00 Tr | 41,39% |
Tổng tài sản | 6,16 T | -9,90% |
Tổng nợ | 6,01 T | 0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -153,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
316