Trang chủ3177 • TYO
add
Arigatou Services Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.750,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.710,00 ¥ - 3.780,00 ¥
Phạm vi một năm
2.585,00 ¥ - 4.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,58 T JPY
Số lượng trung bình
3,34 N
Tỷ số P/E
7,21
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,80 T | 9,84% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 7,75% |
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 27,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | 16,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,50 Tr | 20,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | -14,61% |
Tổng tài sản | 6,35 T | 1,31% |
Tổng nợ | 2,74 T | -12,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 923,13 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 27,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
317