Trang chủ318020 • KOSDAQ
add
Point Mobile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.985,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.900,00 ₩ - 4.075,00 ₩
Phạm vi một năm
2.590,00 ₩ - 5.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,02 T KRW
Số lượng trung bình
52,23 N
Tỷ số P/E
26,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,53 T | 32,48% |
Chi phí hoạt động | 8,41 T | 16,08% |
Thu nhập ròng | 3,53 T | 606,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,82 | 482,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 T | 45,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,06 T | 2,26% |
Tổng tài sản | 82,57 T | 2,04% |
Tổng nợ | 35,51 T | -2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,53 T | 606,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,98 T | -863,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 753,32 Tr | 377,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,02 T | 92,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -224,06 Tr | -179,98% |
Dòng tiền tự do | -8,03 T | -1.451,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
164