Trang chủ318410 • KOSDAQ
add
Best Bristle Company Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.680,00 ₩ - 7.830,00 ₩
Phạm vi một năm
7.330,00 ₩ - 10.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,33 T KRW
Số lượng trung bình
10,61 N
Tỷ số P/E
7,16
Tỷ lệ cổ tức
5,13%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,60 T | -22,29% |
Chi phí hoạt động | 3,25 T | -10,09% |
Thu nhập ròng | 1,47 T | -29,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,86 | -9,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | -54,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,95 T | -9,16% |
Tổng tài sản | 95,35 T | 4,91% |
Tổng nợ | 15,50 T | 7,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,47 T | -29,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | 235,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,09 T | 1.007,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -304,36 Tr | 12,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,96 T | 363,36% |
Dòng tiền tự do | 320,03 Tr | 195,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
113