Trang chủ3184 • TYO
add
International Conglomerate f Dstrbtn fr
Giá đóng cửa hôm trước
4.305,00 ¥
Phạm vi một năm
3.000,00 ¥ - 4.645,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,04 T JPY
Số lượng trung bình
370,00
Tỷ số P/E
6,82
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,06 T | 7,96% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | -2,58% |
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 46,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,65 | 36,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 823,50 Tr | 37,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 728,00 Tr | -8,89% |
Tổng tài sản | 20,19 T | 5,75% |
Tổng nợ | 8,47 T | -3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 367,00 Tr | 46,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
394