Trang chủ3185 • TYO
add
Dream Vision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
244,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
240,00 ¥ - 244,00 ¥
Phạm vi một năm
103,00 ¥ - 298,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,48 T JPY
Số lượng trung bình
137,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 740,00 Tr | -37,87% |
Chi phí hoạt động | 451,00 Tr | -28,07% |
Thu nhập ròng | -94,00 Tr | -2,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,70 | -64,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -56,00 Tr | -33,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 631,00 Tr | 1,77% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -21,51% |
Tổng nợ | 1,99 T | -12,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -94,00 Tr | -2,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,00 Tr | 84,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,00 Tr | 129,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,00 Tr | -105,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,00 Tr | 476,47% |
Dòng tiền tự do | 60,12 Tr | 114,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
142