Trang chủ3186 • TYO
add
Nextage Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.230,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.080,00 ¥ - 3.190,00 ¥
Phạm vi một năm
1.289,00 ¥ - 3.870,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
253,96 T JPY
Số lượng trung bình
395,68 N
Tỷ số P/E
19,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,41 T | 15,89% |
Chi phí hoạt động | 23,50 T | 3,48% |
Thu nhập ròng | 4,90 T | 354,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | 292,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,28 T | 93,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,69 T | -50,47% |
Tổng tài sản | 226,78 T | 2,03% |
Tổng nợ | 147,58 T | -1,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,90 T | 354,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.537