Trang chủ3189 • TPE
add
Kinsus Interconnect Technology Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
290,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
282,50 NT$ - 300,00 NT$
Phạm vi một năm
58,78 NT$ - 332,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
152,28 T TWD
Số lượng trung bình
47,03 Tr
Tỷ số P/E
86,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,81 T | 34,42% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | -34,54% |
Thu nhập ròng | 642,33 Tr | 357,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,94 | 291,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | 354,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,80 T | 73,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,34 T | -2,04% |
Tổng tài sản | 79,97 T | 0,68% |
Tổng nợ | 38,60 T | -2,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 456,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 642,33 Tr | 357,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,66 T | 29,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,31 T | -62,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,39 T | -808,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,22 Tr | -99,61% |
Dòng tiền tự do | 2,66 T | 224,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
7.207