Trang chủ3192 • TYO
add
Shirohato Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
284,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
280,00 ¥ - 285,00 ¥
Phạm vi một năm
188,00 ¥ - 378,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T JPY
Số lượng trung bình
13,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | -5,93% |
Chi phí hoạt động | 561,00 Tr | -0,71% |
Thu nhập ròng | -58,00 Tr | -1.066,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,06 | -1.115,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,50 Tr | -84,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 601,00 Tr | 87,23% |
Tổng tài sản | 5,39 T | -7,78% |
Tổng nợ | 2,82 T | -25,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,00 Tr | -1.066,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
80