Trang chủ3195 • TYO
add
Generation Pass Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
513,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
497,00 ¥ - 514,00 ¥
Phạm vi một năm
288,00 ¥ - 1.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,15 T JPY
Số lượng trung bình
91,79 N
Tỷ số P/E
25,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,06 T | -0,98% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 195,14% |
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | 124,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | 125,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,25 Tr | -59,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 801,00 Tr | -35,82% |
Tổng tài sản | 4,63 T | 2,41% |
Tổng nợ | 2,74 T | -0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,00 Tr | 124,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 1, 2002
Trang web
Nhân viên
273