Trang chủ319A • TYO
add
Next Generation Technology Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13.730,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13.050,00 ¥ - 13.750,00 ¥
Phạm vi một năm
3.380,00 ¥ - 14.180,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
120,13 T JPY
Số lượng trung bình
67,24 N
Tỷ số P/E
37,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 T | 55,34% |
Chi phí hoạt động | 908,50 Tr | 137,83% |
Thu nhập ròng | 1,40 T | 393,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,99 | 217,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 713,50 Tr | 34,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,57 T | 75,78% |
Tổng tài sản | 30,93 T | 100,63% |
Tổng nợ | 21,62 T | 89,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 T | 393,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,46 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,50 T | — |
Dòng tiền tự do | 481,12 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2018
Trang web
Nhân viên
558