Trang chủ3200 • HKG
add
Shenzhen Han's CNC Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
115,50 $
Mức chênh lệch một ngày
114,50 $ - 118,20 $
Phạm vi một năm
105,10 $ - 130,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,14 T HKD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 95,19% |
Chi phí hoạt động | 254,52 Tr | 59,05% |
Thu nhập ròng | 228,44 Tr | 281,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,02 | 95,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 288,16 Tr | 246,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -8,20% |
Tổng tài sản | 9,19 T | 35,68% |
Tổng nợ | 3,55 T | 100,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,44 Tr | 281,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -144,51 Tr | -722,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,44 Tr | 90,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,40 Tr | 71,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -270,43 Tr | 62,23% |
Dòng tiền tự do | -241,33 Tr | -48,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
2.309