Trang chủ3201 • TYO
add
Japan Wool Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.908,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.830,00 ¥ - 1.873,00 ¥
Phạm vi một năm
1.297,00 ¥ - 2.113,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
137,27 T JPY
Số lượng trung bình
125,83 N
Tỷ số P/E
13,97
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,28 T | -7,17% |
Chi phí hoạt động | 5,58 T | -3,93% |
Thu nhập ròng | 3,54 T | 56,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,96 | 68,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,40 T | 12,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,32 T | -6,35% |
Tổng tài sản | 189,76 T | 5,46% |
Tổng nợ | 57,60 T | 2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,54 T | 56,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 12, 1896
Trang web
Nhân viên
4.291