Trang chủ3202 • TYO
add
Daitobo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
123,00 ¥ - 129,00 ¥
Phạm vi một năm
94,00 ¥ - 132,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 T JPY
Số lượng trung bình
102,71 N
Tỷ số P/E
76,23
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 T | -4,40% |
Chi phí hoạt động | 244,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -80,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,58 | -79,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,00 Tr | -11,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 19,78% |
Tổng tài sản | 20,19 T | 1,05% |
Tổng nợ | 15,30 T | 1,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -80,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 2, 1896
Trang web
Nhân viên
96