Trang chủ3205 • TYO
add
Daidoh Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
885,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
860,00 ¥ - 888,00 ¥
Phạm vi một năm
676,00 ¥ - 1.386,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,61 T JPY
Số lượng trung bình
700,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
11,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,89 T | 28,51% |
Chi phí hoạt động | 4,23 T | 12,56% |
Thu nhập ròng | -175,00 Tr | -173,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,97 | -157,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 537,00 Tr | 198,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 811,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,27 T | 53,63% |
Tổng tài sản | 36,09 T | -9,31% |
Tổng nợ | 26,17 T | 5,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -175,00 Tr | -173,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 10, 1949
Trang web
Nhân viên
714