Trang chủ3209 • TPE
add
Alltek Technology Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
33,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,80 NT$ - 33,40 NT$
Phạm vi một năm
29,25 NT$ - 41,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,81 T TWD
Số lượng trung bình
448,81 N
Tỷ số P/E
15,19
Tỷ lệ cổ tức
7,48%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,67 T | -13,82% |
Chi phí hoạt động | 448,85 Tr | 47,89% |
Thu nhập ròng | 299,44 Tr | 22,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | 42,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,77 Tr | -48,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,49 T | 454,23% |
Tổng tài sản | 16,49 T | -17,73% |
Tổng nợ | 11,44 T | -22,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 299,44 Tr | 22,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 T | 265,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,78 Tr | -233,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -379,70 Tr | -158,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,19 T | 497,53% |
Dòng tiền tự do | 555,06 Tr | 140,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
645