Trang chủ321260 • KOSDAQ
add
Pro2000 Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.760,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.730,00 ₩ - 1.779,00 ₩
Phạm vi một năm
1.698,00 ₩ - 2.765,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,31 T KRW
Số lượng trung bình
86,94 N
Tỷ số P/E
11,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,00 T | -12,82% |
Chi phí hoạt động | 2,35 T | 22,25% |
Thu nhập ròng | 820,28 Tr | 182,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,67 | 194,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,62 Tr | -90,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,86 T | -4,03% |
Tổng tài sản | 45,40 T | 6,36% |
Tổng nợ | 4,60 T | 50,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 820,28 Tr | 182,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 537,59 Tr | -91,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,29 T | 250,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,15 Tr | 59,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 T | 87,25% |
Dòng tiền tự do | 1,16 T | -81,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 2006
Trang web
Nhân viên
103