Trang chủ3221 • TYO
add
Yossix Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.465,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.480,00 ¥ - 3.590,00 ¥
Phạm vi một năm
2.357,00 ¥ - 3.650,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,37 T JPY
Số lượng trung bình
36,78 N
Tỷ số P/E
17,85
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,98 T | 18,36% |
Chi phí hoạt động | 3,66 T | 10,03% |
Thu nhập ròng | 642,63 Tr | 30,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,21 | 10,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 46,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,00 T | 18,32% |
Tổng tài sản | 17,90 T | 16,30% |
Tổng nợ | 4,96 T | 16,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 642,63 Tr | 30,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1985
Trang web
Nhân viên
886