Trang chủ3231 • TYO
add
Nomura Real Estate Holdings, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
969,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
966,00 ¥ - 972,90 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 983,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
887,61 T JPY
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
13,07
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,33 T | -2,27% |
Chi phí hoạt động | 40,19 T | 12,80% |
Thu nhập ròng | 8,17 T | -54,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,63 | -53,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,97 T | -20,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,13 T | 36,16% |
Tổng tài sản | 2,78 NT | 19,18% |
Tổng nợ | 2,03 NT | 27,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 749,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 857,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,17 T | -54,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,52 T | -370,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,40 T | -683,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 109,32 T | 72.294,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,68 T | 1.575,22% |
Dòng tiền tự do | -44,78 T | -399,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
8.732