Trang chủ3234 • TYO
add
Mori Hills Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
134.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
134.100,00 ¥ - 135.200,00 ¥
Phạm vi một năm
120.500,00 ¥ - 138.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
273,88 T JPY
Số lượng trung bình
3,52 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,51 T | -1,31% |
Chi phí hoạt động | -32,16 Tr | -154,51% |
Thu nhập ròng | 3,05 T | -3,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,27 | -2,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,93 T | -1,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,27 T | -49,15% |
Tổng tài sản | 407,95 T | -1,29% |
Tổng nợ | 202,38 T | -2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,05 T | -3,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,20 T | -3,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 T | -961,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,58 T | -64,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,52 T | -1.093,32% |
Dòng tiền tự do | 2,48 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web