Trang chủ3237 • TYO
add
Intrance Co.,ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
67,00 ¥ - 68,00 ¥
Phạm vi một năm
59,00 ¥ - 125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 T JPY
Số lượng trung bình
130,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,26 Tr | 48,72% |
Chi phí hoạt động | 301,35 Tr | 13,89% |
Thu nhập ròng | -94,91 Tr | -34,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,38 | 9,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,90 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 449,67 Tr | -26,09% |
Tổng tài sản | 968,02 Tr | -14,40% |
Tổng nợ | 564,80 Tr | 144,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 403,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -94,91 Tr | -34,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
47