Trang chủ3238 • TYO
add
Central General Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
418,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
418,00 ¥ - 430,00 ¥
Phạm vi một năm
376,00 ¥ - 507,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,10 T JPY
Số lượng trung bình
11,28 N
Tỷ số P/E
7,44
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,91 T | 170,23% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | 26,78% |
Thu nhập ròng | -536,00 Tr | 8,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,07 | 65,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -545,50 Tr | 17,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | -2,48% |
Tổng tài sản | 48,89 T | 11,13% |
Tổng nợ | 39,60 T | 12,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -536,00 Tr | 8,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 11, 1959
Trang web
Nhân viên
184