Trang chủ324A • TYO
add
Booking Resort Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.035,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.021,00 ¥ - 1.052,00 ¥
Phạm vi một năm
918,00 ¥ - 2.479,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,12 T JPY
Số lượng trung bình
41,65 N
Tỷ số P/E
16,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 587,00 Tr | 38,28% |
Chi phí hoạt động | 161,00 Tr | 29,32% |
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | 53,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,29 | 11,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 323,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | 160,41% |
Tổng tài sản | 2,87 T | 49,01% |
Tổng nợ | 674,00 Tr | 0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | 53,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 2013
Trang web
Nhân viên
36