Trang chủ3257 • TPE
add
Champion Microelectronic Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
56,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
55,00 NT$ - 56,30 NT$
Phạm vi một năm
37,55 NT$ - 81,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,46 T TWD
Số lượng trung bình
890,70 N
Tỷ số P/E
17,61
Tỷ lệ cổ tức
5,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 241,19 Tr | 59,57% |
Chi phí hoạt động | 65,24 Tr | 14,49% |
Thu nhập ròng | 61,01 Tr | 118,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,29 | 37,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,41 Tr | 112,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | 124,17% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 8,76% |
Tổng nợ | 715,02 Tr | 18,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,01 Tr | 118,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,02 Tr | 162,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,26 Tr | 91,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,62 Tr | -152,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,11 Tr | 6,82% |
Dòng tiền tự do | 90,06 Tr | 366,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
67