Trang chủ325A • TYO
add
Tential Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.970,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.870,00 ¥ - 3.950,00 ¥
Phạm vi một năm
1.821,00 ¥ - 6.540,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,97 T JPY
Số lượng trung bình
166,69 N
Tỷ số P/E
14,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,08 T | 252,96% |
Chi phí hoạt động | 1,84 T | 48,70% |
Thu nhập ròng | 455,00 Tr | 346,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,43 | 26,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 T | 90,56% |
Tổng tài sản | 10,01 T | 198,03% |
Tổng nợ | 2,68 T | 38,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 455,00 Tr | 346,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 2018
Trang web
Nhân viên
161