Trang chủ3261 • TYO
add
Grandes Inc
Giá đóng cửa hôm trước
522,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
511,00 ¥ - 522,00 ¥
Phạm vi một năm
511,00 ¥ - 1.231,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T JPY
Số lượng trung bình
79,32 N
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
2,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 872,00 Tr | 16,73% |
Chi phí hoạt động | 158,00 Tr | -22,93% |
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | 138,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | 133,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,00 Tr | 197,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 848,00 Tr | 28,68% |
Tổng tài sản | 5,73 T | 53,60% |
Tổng nợ | 3,11 T | 79,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,00 Tr | 138,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 11, 2006
Trang web
Nhân viên
70