Trang chủ3266 • TYO
add
Fund Creation Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
93,00 ¥ - 95,00 ¥
Phạm vi một năm
65,00 ¥ - 148,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 T JPY
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
10,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 T | 3,22% |
Chi phí hoạt động | 209,00 Tr | -2,34% |
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | 33,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,60 | 29,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 507,50 Tr | 42,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | -8,84% |
Tổng tài sản | 7,32 T | 25,99% |
Tổng nợ | 4,00 T | 45,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | 33,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
23