Trang chủ3267 • TYO
add
Phil Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.140,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.185,00 ¥ - 1.273,00 ¥
Phạm vi một năm
597,00 ¥ - 1.273,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,95 T JPY
Số lượng trung bình
32,84 N
Tỷ số P/E
16,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 T | -21,51% |
Chi phí hoạt động | 485,00 Tr | 17,72% |
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | 40,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,37 | 78,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 346,00 Tr | 20,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 T | 12,88% |
Tổng tài sản | 9,94 T | 32,60% |
Tổng nợ | 6,60 T | 46,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | 40,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 2005
Trang web
Nhân viên
126